Mercedes
1.865.000.000 ₫
Tình trạng | Xe đã qua sử dụng |
---|---|
Số Km | 31000 |
Xuất xứ | Việt Nam |
Đời xe | 2019 |
Hộp số | Số tự động |
Mini cooper
1.950.000.000 ₫
Tình trạng | Xe đã qua sử dụng |
---|---|
Số Km | 48000 |
Xuất xứ | Anh Quốc |
Đời xe | 2018 |
Hộp số | Số tự động |
Mini cooper
1.480.000.000 ₫
Tình trạng | Xe đã qua sử dụng |
---|---|
Số Km | 13000 |
Xuất xứ | Việt Nam |
Đời xe | 2015 |
Hộp số | Số tự động |
6.690.000.000 ₫
Tình trạng | Xe đã qua sử dụng |
---|---|
Số Km | 15000 |
Xuất xứ | Đức |
Đời xe | 2020 |
Hộp số | Số tự động |
Porsche
4.130.000.000 ₫
Tình trạng | Xe đã qua sử dụng |
---|---|
Số Km | 48000 |
Xuất xứ | Đức |
Đời xe | 2016 |
Hộp số | Số tự động |
5.880.000.000 ₫
Tình trạng | Xe đã qua sử dụng |
---|---|
Số Km | 28000 |
Xuất xứ | Đức |
Đời xe | 2020 |
Hộp số | Số tự động |
5.690.000.000 ₫
Tình trạng | Xe đã qua sử dụng |
---|---|
Số Km | 29000 |
Xuất xứ | Đức |
Đời xe | 2018 |
Hộp số | Số tự động |
Porsche
1.995.000.000 ₫
Tình trạng | Xe đã qua sử dụng |
---|---|
Số Km | 50000 |
Xuất xứ | Việt Nam |
Đời xe | 20113 |
Hộp số | Số tự động |
1.690.000.000 ₫
Tình trạng | Xe đã qua sử dụng |
---|---|
Số Km | 68000 |
Xuất xứ | Nhật Bản |
Đời xe | 2016 |
Hộp số | Số tự động |
2.550.000.000 ₫
Tình trạng | Xe đã qua sử dụng |
---|---|
Số Km | 11000 |
Xuất xứ | Nhật Bản |
Đời xe | 2020 |
Hộp số | Số tự động |
2.100.000.000 ₫
Tình trạng | Xe đã qua sử dụng |
---|---|
Số Km | 15000 |
Xuất xứ | Nhật Bản |
Đời xe | 2021 |
Hộp số | Số tự động |
2.699.000.000 ₫
Tình trạng | Xe đã qua sử dụng |
---|---|
Số Km | 40000 |
Xuất xứ | Nhập khẩu |
Đời xe | 2017 |
Hộp số | Số tự động |